"bầu cử" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bầu cử" trong tiếng Trung là 选举, đọc là xuǎn jǔ.
选举 nghĩa là gì?
选举 (xuǎn jǔ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bầu cử".
选举 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 选举 ngay trên trang này.
Đặt câu với 选举 như thế nào?
Ví dụ: 选举将在下个月举行。 (Bầu cử sẽ diễn ra vào tháng tới.); 选举结果已经公布。 (Kết quả bầu cử đã được công bố.).