YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

ngược

tính từ tiếng Trung
逆 ngược

Cụm từ thường dùng

xiàng
ngược chiều
xiàng
ngược lại

Câu ví dụ

逆行nì xíngle
Anh ấy đi ngược chiều.
jiéguǒwánquán
Kết quả hoàn toàn ngược với dự đoán.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"ngược" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngược" trong tiếng Trung là 逆, đọc là nì.
逆 nghĩa là gì?
逆 (nì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngược".
逆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逆 như thế nào?
Ví dụ: 他逆行了。 (Anh ấy đi ngược chiều.); 结果完全逆于预期。 (Kết quả hoàn toàn ngược với dự đoán.).

Muốn nhớ "逆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí