"ngược" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngược" trong tiếng Trung là 逆, đọc là nì.
逆 nghĩa là gì?
逆 (nì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngược".
逆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 逆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 逆 như thế nào?
Ví dụ: 他逆行了。 (Anh ấy đi ngược chiều.); 结果完全逆于预期。 (Kết quả hoàn toàn ngược với dự đoán.).