YiWordsYiWords

xuánmíngrén

Naruto Uzumaki

danh từ tiếng Trung
漩涡鸣人 Naruto Uzumaki

Cụm từ thường dùng

qiángdexuánmíngrén
Naruto Uzumaki mạnh mẽ
xuánmíngrénfěn
fan của Naruto Uzumaki

Câu ví dụ

漩涡xuán wō鸣人míng rén一直yī zhí努力nǔ lì成为chéng wéi火影huǒ yǐng
Naruto Uzumaki luôn cố gắng trở thành Hokage.
huanxuánmíngréndexìng
Tôi thích Naruto Uzumaki vì tính cách của cậu ấy.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"Naruto Uzumaki" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Naruto Uzumaki" trong tiếng Trung là 漩涡鸣人, đọc là xuán wō míng rén.
漩涡鸣人 nghĩa là gì?
漩涡鸣人 (xuán wō míng rén) trong tiếng Trung có nghĩa là "Naruto Uzumaki".
漩涡鸣人 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 漩涡鸣人 ngay trên trang này.
Đặt câu với 漩涡鸣人 như thế nào?
Ví dụ: 漩涡鸣人一直努力成为火影。 (Naruto Uzumaki luôn cố gắng trở thành Hokage.); 我喜欢漩涡鸣人的性格。 (Tôi thích Naruto Uzumaki vì tính cách của cậu ấy.).

Muốn nhớ "漩涡鸣人" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí