"du ngoạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"du ngoạn" trong tiếng Trung là 漫游, đọc là màn yóu.
漫游 nghĩa là gì?
漫游 (màn yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "du ngoạn".
漫游 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 漫游 ngay trên trang này.
Đặt câu với 漫游 như thế nào?
Ví dụ: 我们在湖边漫游。 (Chúng tôi du ngoạn quanh hồ.); 她喜欢周末去漫游。 (Cô ấy thích du ngoạn vào cuối tuần.).