YiWordsYiWords

mànyóu

du ngoạn

động từ tiếng Trung
漫游 du ngoạn

Cụm từ thường dùng

jiāngmànyóu
du ngoạn sông nước
chéngshìmànyóu
du ngoạn thành phố

Câu ví dụ

menzàibiānmànyóu
Chúng tôi du ngoạn quanh hồ.
huanzhōumànyóu
Cô ấy thích du ngoạn vào cuối tuần.

Cảnh quan vườn

Câu hỏi thường gặp

"du ngoạn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"du ngoạn" trong tiếng Trung là 漫游, đọc là màn yóu.
漫游 nghĩa là gì?
漫游 (màn yóu) trong tiếng Trung có nghĩa là "du ngoạn".
漫游 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 漫游 ngay trên trang này.
Đặt câu với 漫游 như thế nào?
Ví dụ: 我们在湖边漫游。 (Chúng tôi du ngoạn quanh hồ.); 她喜欢周末去漫游。 (Cô ấy thích du ngoạn vào cuối tuần.).

Muốn nhớ "漫游" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí