YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

màn

lan ra

động từ tiếng Trung
漫 lan ra

Cụm từ thường dùng

màndào各处gè chù
lan ra khắp nơi
màndàowàimiàn
lan ra ngoài

Câu ví dụ

谣言yáo yánmàndehěnkuài
Tin đồn lan ra rất nhanh.
shuǐmàndàole地板dì bǎnshàng
Nước tràn lan ra sàn.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"lan ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lan ra" trong tiếng Trung là 漫, đọc là màn.
漫 nghĩa là gì?
漫 (màn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lan ra".
漫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 漫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 漫 như thế nào?
Ví dụ: 谣言漫得很快。 (Tin đồn lan ra rất nhanh.); 水漫到了地板上。 (Nước tràn lan ra sàn.).

Muốn nhớ "漫" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí