"lan ra" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lan ra" trong tiếng Trung là 漫, đọc là màn.
漫 nghĩa là gì?
漫 (màn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lan ra".
漫 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 漫 ngay trên trang này.
Đặt câu với 漫 như thế nào?
Ví dụ: 谣言漫得很快。 (Tin đồn lan ra rất nhanh.); 水漫到了地板上。 (Nước tràn lan ra sàn.).