"diễn thuyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"diễn thuyết" trong tiếng Trung là 演讲, đọc là yǎn jiǎng.
演讲 nghĩa là gì?
演讲 (yǎn jiǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "diễn thuyết".
演讲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 演讲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 演讲 như thế nào?
Ví dụ: 她今天下午要演讲。 (Cô ấy sẽ diễn thuyết vào chiều nay.); 他经常就教育问题演讲。 (Anh ấy thường diễn thuyết về giáo dục.).