"học vấn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"học vấn" trong tiếng Trung là 学问, đọc là xué wèn.
学问 nghĩa là gì?
学问 (xué wèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "học vấn".
学问 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学问 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学问 như thế nào?
Ví dụ: 他学问很高。 (Anh ấy có học vấn rất cao.); 她一直努力提高学问。 (Cô ấy luôn cố gắng nâng cao học vấn.).