YiWordsYiWords

xuéwèn

học vấn

danh từ tiếng Trung
学问 học vấn

Cụm từ thường dùng

gāoxuéwèn
nâng cao học vấn
xuéwènshuǐpíng
trình độ học vấn

Câu ví dụ

xuéwènhěngāo
Anh ấy có học vấn rất cao.
zhígāoxuéwèn
Cô ấy luôn cố gắng nâng cao học vấn.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"học vấn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"học vấn" trong tiếng Trung là 学问, đọc là xué wèn.
学问 nghĩa là gì?
学问 (xué wèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "học vấn".
学问 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学问 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学问 như thế nào?
Ví dụ: 他学问很高。 (Anh ấy có học vấn rất cao.); 她一直努力提高学问。 (Cô ấy luôn cố gắng nâng cao học vấn.).

Muốn nhớ "学问" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí