YiWordsYiWords

Cùng cách viết:学员血缘

xuéyuàn

học viện

danh từ tiếng Trung
学院 học viện

Cụm từ thường dùng

音乐yīn yuè学院xué yuàn
học viện âm nhạc
shùxuéyuàn
học viện kỹ thuật

Câu ví dụ

zàiwàixuéyuànxué
Cô ấy học ở học viện ngoại ngữ.
zhèsuǒxuéyuànhěnyǒumíng
Học viện này rất nổi tiếng.

Từ vựng toàn cảnh trường học

Câu hỏi thường gặp

"học viện" trong tiếng Trung nói thế nào?
"học viện" trong tiếng Trung là 学院, đọc là xué yuàn.
学院 nghĩa là gì?
学院 (xué yuàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "học viện".
学院 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学院 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学院 như thế nào?
Ví dụ: 她在外语学院学习。 (Cô ấy học ở học viện ngoại ngữ.); 这所学院很有名。 (Học viện này rất nổi tiếng.).

Muốn nhớ "学院" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí