YiWordsYiWords

xuělán

Chevrolet

danh từ tiếng Trung
雪佛兰 Chevrolet

Cụm từ thường dùng

xuělánchē
xe Chevrolet

Câu ví dụ

xiǎngmǎiliàngxīndexuělán
Tôi muốn mua một chiếc Chevrolet mới.
xuělánnàiyòngzhùchēng
Chevrolet nổi tiếng về độ bền.

Ô tô và thương hiệu

Câu hỏi thường gặp

"Chevrolet" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Chevrolet" trong tiếng Trung là 雪佛兰, đọc là xuě fó lán.
雪佛兰 nghĩa là gì?
雪佛兰 (xuě fó lán) trong tiếng Trung có nghĩa là "Chevrolet".
雪佛兰 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 雪佛兰 ngay trên trang này.
Đặt câu với 雪佛兰 như thế nào?
Ví dụ: 我想买一辆新的雪佛兰。 (Tôi muốn mua một chiếc Chevrolet mới.); 雪佛兰以耐用著称。 (Chevrolet nổi tiếng về độ bền.).

Muốn nhớ "雪佛兰" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí