"mạch máu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mạch máu" trong tiếng Trung là 血管, đọc là xuè guǎn.
血管 nghĩa là gì?
血管 (xuè guǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mạch máu".
血管 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 血管 ngay trên trang này.
Đặt câu với 血管 như thế nào?
Ví dụ: 血管对身体很重要。 (Mạch máu rất quan trọng cho cơ thể.); 医生检查病人的血管。 (Bác sĩ kiểm tra mạch máu của bệnh nhân.).