"huyết thống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"huyết thống" trong tiếng Trung là 血缘, đọc là xuè yuán.
血缘 nghĩa là gì?
血缘 (xuè yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "huyết thống".
血缘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 血缘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 血缘 như thế nào?
Ví dụ: 他们有血缘关系。 (Họ có cùng huyết thống.); 血缘在家庭中很重要。 (Huyết thống rất quan trọng trong gia đình.).