"huyết mạch" trong tiếng Trung nói thế nào?
"huyết mạch" trong tiếng Trung là 血脉, đọc là xuè mài.
血脉 nghĩa là gì?
血脉 (xuè mài) trong tiếng Trung có nghĩa là "huyết mạch".
血脉 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 血脉 ngay trên trang này.
Đặt câu với 血脉 như thế nào?
Ví dụ: 我们有共同的血脉。 (Chúng ta cùng chung một huyết mạch.); 家族血脉很重要。 (Huyết mạch gia đình rất quan trọng.).