YiWordsYiWords

xuéfèi

học phí

danh từ tiếng Trung
学费 học phí

Cụm từ thường dùng

jiāoxuéfèi
đóng học phí
miǎnxuéfèi
miễn học phí

Câu ví dụ

jīnniánxuéfèizhǎngle
Học phí năm nay tăng lên.
jiāoxuéfèilema
Bạn đã nộp học phí chưa?

Sinh hoạt trường học

Câu hỏi thường gặp

"học phí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"học phí" trong tiếng Trung là 学费, đọc là xué fèi.
学费 nghĩa là gì?
学费 (xué fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "học phí".
学费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学费 như thế nào?
Ví dụ: 今年学费涨了。 (Học phí năm nay tăng lên.); 你交学费了吗? (Bạn đã nộp học phí chưa?).

Muốn nhớ "学费" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí