YiWordsYiWords

xuéshuō

học thuyết

danh từ tiếng Trung
学说 học thuyết

Cụm từ thường dùng

jìnhuàxuéshuō
học thuyết tiến hóa
jīngxuéshuō
học thuyết kinh tế

Câu ví dụ

zhègexuéshuōhěnyǒumíng
Học thuyết này rất nổi tiếng.
我们wǒ men正在zhèng zài学习xué xí各种gè zhǒng社会shè huì学说xué shuō
Chúng ta đang học về các học thuyết xã hội.

Từ vựng nâng cao môn học

Câu hỏi thường gặp

"học thuyết" trong tiếng Trung nói thế nào?
"học thuyết" trong tiếng Trung là 学说, đọc là xué shuō.
学说 nghĩa là gì?
学说 (xué shuō) trong tiếng Trung có nghĩa là "học thuyết".
学说 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 学说 ngay trên trang này.
Đặt câu với 学说 như thế nào?
Ví dụ: 这个学说很有名。 (Học thuyết này rất nổi tiếng.); 我们正在学习各种社会学说。 (Chúng ta đang học về các học thuyết xã hội.).

Muốn nhớ "学说" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí