"chóng mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chóng mặt" trong tiếng Trung là 晕, đọc là yūn.
晕 nghĩa là gì?
晕 (yūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chóng mặt".
晕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晕 như thế nào?
Ví dụ: 我站起来时头晕。 (Tôi bị chóng mặt khi đứng dậy.); 她跑步后感到头晕。 (Cô ấy cảm thấy chóng mặt sau khi chạy.).