YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yūn

chóng mặt

tính từ tiếng Trung
晕 chóng mặt

Cụm từ thường dùng

gǎndàotóuyūn
cảm thấy chóng mặt
tóuyūnle
bị chóng mặt

Câu ví dụ

zhànláishítóuyūn
Tôi bị chóng mặt khi đứng dậy.
pǎohòugǎndàotóuyūn
Cô ấy cảm thấy chóng mặt sau khi chạy.

Triệu chứng nhẹ

Câu hỏi thường gặp

"chóng mặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chóng mặt" trong tiếng Trung là 晕, đọc là yūn.
晕 nghĩa là gì?
晕 (yūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "chóng mặt".
晕 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 晕 ngay trên trang này.
Đặt câu với 晕 như thế nào?
Ví dụ: 我站起来时头晕。 (Tôi bị chóng mặt khi đứng dậy.); 她跑步后感到头晕。 (Cô ấy cảm thấy chóng mặt sau khi chạy.).

Muốn nhớ "晕" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí