YiWordsYiWords

Cùng cách viết:穿

chuǎn

thở dốc

động từ tiếng Trung
喘 thở dốc

Cụm từ thường dùng

pǎowánhòuchuǎn
thở dốc sau khi chạy
yīnlèiérchuǎn
thở dốc vì mệt

Câu ví dụ

lóuhòuchuǎn
Cô ấy thở dốc sau khi leo cầu thang.
pǎodetàikuàichuǎnguòlái
Tôi thở dốc vì chạy quá nhanh.

Triệu chứng nhẹ

Câu hỏi thường gặp

"thở dốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thở dốc" trong tiếng Trung là 喘, đọc là chuǎn.
喘 nghĩa là gì?
喘 (chuǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "thở dốc".
喘 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 喘 ngay trên trang này.
Đặt câu với 喘 như thế nào?
Ví dụ: 她爬楼梯后气喘吁吁。 (Cô ấy thở dốc sau khi leo cầu thang.); 我跑得太快,喘不过气来。 (Tôi thở dốc vì chạy quá nhanh.).

Muốn nhớ "喘" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí