YiWordsYiWords

wēixìn

wechat

danh từ tiếng Trung
微信 wechat

Cụm từ thường dùng

wēixìnzhànghào
tài khoản WeChat
wēixìnxiāo
tin nhắn WeChat

Câu ví dụ

我们wǒ menyòng微信wēi xìn联系lián xìba
Chúng ta liên lạc qua WeChat nhé.
通过tōng guò微信wēi xìnle照片zhào piàn
Tôi gửi ảnh qua WeChat.

Khởi đầu Internet

Câu hỏi thường gặp

"wechat" trong tiếng Trung nói thế nào?
"wechat" trong tiếng Trung là 微信, đọc là wēi xìn.
微信 nghĩa là gì?
微信 (wēi xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "wechat".
微信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 微信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 微信 như thế nào?
Ví dụ: 我们用微信联系吧。 (Chúng ta liên lạc qua WeChat nhé.); 我通过微信发了照片。 (Tôi gửi ảnh qua WeChat.).

Muốn nhớ "微信" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí