YiWordsYiWords

jūn

á quân

danh từ tiếng Trung
亚军 á quân

Cụm từ thường dùng

获得huò dé亚军yà jūn
giành á quân
jūnduì
đội á quân

Câu ví dụ

我们wǒ menduì获得huò déle亚军yà jūn
Đội của tôi đạt á quân.
niánshìjūn
Năm ngoái anh ấy là á quân.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"á quân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"á quân" trong tiếng Trung là 亚军, đọc là yà jūn.
亚军 nghĩa là gì?
亚军 (yà jūn) trong tiếng Trung có nghĩa là "á quân".
亚军 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亚军 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亚军 như thế nào?
Ví dụ: 我们队获得了亚军。 (Đội của tôi đạt á quân.); 去年他是亚军。 (Năm ngoái anh ấy là á quân.).

Muốn nhớ "亚军" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí