"giếng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giếng" trong tiếng Trung là 井, đọc là jǐng.
井 nghĩa là gì?
井 (jǐng) trong tiếng Trung có nghĩa là "giếng".
井 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 井 ngay trên trang này.
Đặt câu với 井 như thế nào?
Ví dụ: 房子后面有一口井。 (Có một cái giếng sau nhà.); 井水很清澈。 (Nước giếng rất trong.).