YiWordsYiWords

yùnhuì

Đại hội Thể thao châu Á

danh từ tiếng Trung
亚运会 Đại hội Thể thao châu Á

Cụm từ thường dùng

cānjiāyùnhuì
tham dự Đại hội Thể thao châu Á
zàiyùnhuìshànghuòjiǎng
giành huy chương tại Đại hội Thể thao châu Á

Câu ví dụ

越南yuè nánjiāng参加cān jiā亚运会yà yùn huì
Việt Nam sẽ tham dự Đại hội Thể thao châu Á.
yùnhuìměiniánbàn
Đại hội Thể thao châu Á tổ chức bốn năm một lần.

Sự kiện thể thao

Câu hỏi thường gặp

"Đại hội Thể thao châu Á" trong tiếng Trung nói thế nào?
"Đại hội Thể thao châu Á" trong tiếng Trung là 亚运会, đọc là yà yùn huì.
亚运会 nghĩa là gì?
亚运会 (yà yùn huì) trong tiếng Trung có nghĩa là "Đại hội Thể thao châu Á".
亚运会 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亚运会 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亚运会 như thế nào?
Ví dụ: 越南将参加亚运会。 (Việt Nam sẽ tham dự Đại hội Thể thao châu Á.); 亚运会每四年举办一次。 (Đại hội Thể thao châu Á tổ chức bốn năm một lần.).

Muốn nhớ "亚运会" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí