YiWordsYiWords

jǐnggài

nắp cống

danh từ tiếng Trung
井盖 nắp cống

Cụm từ thường dùng

yuánxíngjǐnggài
nắp cống tròn
kāijǐnggài
mở nắp cống

Câu ví dụ

yàocǎizàijǐnggàishàng
Đừng dẫm lên nắp cống.
zhègejǐnggàihuàile
Nắp cống này bị hỏng.

Giao thông đô thị

Câu hỏi thường gặp

"nắp cống" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nắp cống" trong tiếng Trung là 井盖, đọc là jǐng gài.
井盖 nghĩa là gì?
井盖 (jǐng gài) trong tiếng Trung có nghĩa là "nắp cống".
井盖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 井盖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 井盖 như thế nào?
Ví dụ: 不要踩在井盖上。 (Đừng dẫm lên nắp cống.); 这个井盖坏了。 (Nắp cống này bị hỏng.).

Muốn nhớ "井盖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí