YiWordsYiWords

zhōu

châu Á

danh từ tiếng Trung
亚洲 châu Á

Cụm từ thường dùng

zhōuguójiā
các nước châu Á
zhōuwénhuà
văn hóa châu Á

Câu ví dụ

xiǎngzhōuyóu
Tôi muốn du lịch châu Á.
亚洲yà zhōuyǒu许多xǔ duō发达fā dá国家guó jiā
Châu Á có nhiều quốc gia phát triển.

Văn hóa các nước

Câu hỏi thường gặp

"châu Á" trong tiếng Trung nói thế nào?
"châu Á" trong tiếng Trung là 亚洲, đọc là yà zhōu.
亚洲 nghĩa là gì?
亚洲 (yà zhōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "châu Á".
亚洲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 亚洲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 亚洲 như thế nào?
Ví dụ: 我想去亚洲旅游。 (Tôi muốn du lịch châu Á.); 亚洲有许多发达国家。 (Châu Á có nhiều quốc gia phát triển.).

Muốn nhớ "亚洲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí