"nghiên cứu và phát triển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiên cứu và phát triển" trong tiếng Trung là 研发, đọc là yán fā.
研发 nghĩa là gì?
研发 (yán fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiên cứu và phát triển".
研发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 研发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 研发 như thế nào?
Ví dụ: 公司大力投资于研发。 (Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.); 研发有助于改进产品。 (Nghiên cứu và phát triển giúp cải tiến sản phẩm.).