YiWordsYiWords

yán

nghiên cứu và phát triển

cụm từ tiếng Trung
研发 nghiên cứu và phát triển

Cụm từ thường dùng

研发yán fā部门bù mén
phòng nghiên cứu và phát triển
研发yán fā费用fèi yòng
chi phí nghiên cứu và phát triển

Câu ví dụ

公司gōng sī大力dà lì投资tóu zī研发yán fā
Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.
研发yán fā有助于yǒu zhù yú改进gǎi jìn产品chǎn pǐn
Nghiên cứu và phát triển giúp cải tiến sản phẩm.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nghiên cứu và phát triển" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiên cứu và phát triển" trong tiếng Trung là 研发, đọc là yán fā.
研发 nghĩa là gì?
研发 (yán fā) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiên cứu và phát triển".
研发 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 研发 ngay trên trang này.
Đặt câu với 研发 như thế nào?
Ví dụ: 公司大力投资于研发。 (Công ty đầu tư mạnh vào nghiên cứu và phát triển.); 研发有助于改进产品。 (Nghiên cứu và phát triển giúp cải tiến sản phẩm.).

Muốn nhớ "研发" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí