YiWordsYiWords

shātáng

đường cát

danh từ tiếng Trung
砂糖 đường cát

Cụm từ thường dùng

báishātáng
đường cát trắng
jiāshātáng
thêm đường cát

Câu ví dụ

huanjiāshātángdefēi
Tôi thích uống cà phê với đường cát.
mamǎilegōngjīnshātáng
Mẹ mua một ký đường cát.

Gia vị nhà bếp

Câu hỏi thường gặp

"đường cát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường cát" trong tiếng Trung là 砂糖, đọc là shā táng.
砂糖 nghĩa là gì?
砂糖 (shā táng) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường cát".
砂糖 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 砂糖 ngay trên trang này.
Đặt câu với 砂糖 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢喝加砂糖的咖啡。 (Tôi thích uống cà phê với đường cát.); 妈妈买了一公斤砂糖。 (Mẹ mua một ký đường cát.).

Muốn nhớ "砂糖" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí