YiWordsYiWords

yánjiū

nghiên cứu

động từ tiếng Trung
研究 nghiên cứu

Cụm từ thường dùng

xuéyánjiū
nghiên cứu khoa học
shìchǎngyánjiū
nghiên cứu thị trường

Câu ví dụ

正在zhèng zài研究yán jiū环境huán jìng问题wèn tí
Tôi đang nghiên cứu về môi trường.
zhègetuánduìzàiyánjiūxīnchǎnpǐn
Nhóm này nghiên cứu sản phẩm mới.

Từ vựng lớp học

Câu hỏi thường gặp

"nghiên cứu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiên cứu" trong tiếng Trung là 研究, đọc là yán jiū.
研究 nghĩa là gì?
研究 (yán jiū) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiên cứu".
研究 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 研究 ngay trên trang này.
Đặt câu với 研究 như thế nào?
Ví dụ: 我正在研究环境问题。 (Tôi đang nghiên cứu về môi trường.); 这个团队在研究新产品。 (Nhóm này nghiên cứu sản phẩm mới.).

Muốn nhớ "研究" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí