YiWordsYiWords

yánzhì

nghiên cứu chế tạo

động từ tiếng Trung
研制 nghiên cứu chế tạo

Cụm từ thường dùng

yánzhìshèbèi
nghiên cứu chế tạo thiết bị
yánzhìmiáo
nghiên cứu chế tạo vắc xin

Câu ví dụ

他们tā men正在zhèng zài研制yán zhìxīn机器jī qì
Họ đang nghiên cứu chế tạo máy mới.
越南yuè nán正在zhèng zài研制yán zhì疫苗yì miáo
Việt Nam nghiên cứu chế tạo vắc xin.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nghiên cứu chế tạo" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiên cứu chế tạo" trong tiếng Trung là 研制, đọc là yán zhì.
研制 nghĩa là gì?
研制 (yán zhì) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiên cứu chế tạo".
研制 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 研制 ngay trên trang này.
Đặt câu với 研制 như thế nào?
Ví dụ: 他们正在研制新机器。 (Họ đang nghiên cứu chế tạo máy mới.); 越南正在研制疫苗。 (Việt Nam nghiên cứu chế tạo vắc xin.).

Muốn nhớ "研制" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí