YiWordsYiWords

Cùng cách viết:眼线笔

yǎn线xiàn

bút kẻ mắt

danh từ tiếng Trung
眼线笔 bút kẻ mắt

Cụm từ thường dùng

yǎn线xiàn
bút kẻ mắt nước
níngjiāoyǎn线xiàn
bút kẻ mắt dạng gel

Câu ví dụ

喜欢xǐ huānyòng眼线笔yǎn xiàn bǐràng眼睛yǎn jīnggèng突出tū chū
Tôi thích dùng bút kẻ mắt để làm nổi bật đôi mắt.
zhèzhīyǎn线xiànhěnróngyòng
Bút kẻ mắt này rất dễ sử dụng.

Từ đồng nghĩa

Các từ dưới đây đều có nghĩa "bút kẻ mắt", nhưng khác nhau về sắc thái và cách dùng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bút kẻ mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bút kẻ mắt" trong tiếng Trung là 眼线笔, đọc là yǎn xiàn bǐ.
眼线笔 nghĩa là gì?
眼线笔 (yǎn xiàn bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "bút kẻ mắt".
眼线笔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 眼线笔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 眼线笔 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢用眼线笔让眼睛更突出。 (Tôi thích dùng bút kẻ mắt để làm nổi bật đôi mắt.); 这支眼线笔很容易用。 (Bút kẻ mắt này rất dễ sử dụng.).

Muốn nhớ "眼线笔" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí