YiWordsYiWords

yǎnshén

ánh mắt

danh từ tiếng Trung
眼神 ánh mắt

Cụm từ thường dùng

wēnróudeyǎnshén
ánh mắt trìu mến
lěngdeyǎnshén
ánh mắt lạnh lùng

Câu ví dụ

deyǎnshénhěnměi
Ánh mắt của cô ấy rất đẹp.
cóngdeyǎnshénzhōnggǎnshòudàobēishāng
Tôi cảm nhận được sự buồn trong ánh mắt anh.

Mắt và biểu cảm

Câu hỏi thường gặp

"ánh mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ánh mắt" trong tiếng Trung là 眼神, đọc là yǎn shén.
眼神 nghĩa là gì?
眼神 (yǎn shén) trong tiếng Trung có nghĩa là "ánh mắt".
眼神 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 眼神 ngay trên trang này.
Đặt câu với 眼神 như thế nào?
Ví dụ: 她的眼神很美。 (Ánh mắt của cô ấy rất đẹp.); 我从他的眼神中感受到悲伤。 (Tôi cảm nhận được sự buồn trong ánh mắt anh.).

Muốn nhớ "眼神" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí