"kẻ mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kẻ mắt" trong tiếng Trung là 眼线笔, đọc là yǎn xiàn bǐ.
眼线笔 nghĩa là gì?
眼线笔 (yǎn xiàn bǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "kẻ mắt".
眼线笔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 眼线笔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 眼线笔 như thế nào?
Ví dụ: 她用黑色眼线笔。 (Cô ấy dùng kẻ mắt màu đen.); 眼线笔让眼睛更大。 (Kẻ mắt giúp mắt to hơn.).