YiWordsYiWords

yǎn

trong mắt

cụm từ tiếng Trung
眼里 trong mắt

Cụm từ thường dùng

zàiyǎn
trong mắt tôi
zàibiérényǎn
trong mắt người khác

Câu ví dụ

zàiyǎnhěnhǎo
Trong mắt tôi, anh ấy rất tốt.
zàijiāyǎnshìměi
Cô ấy là người đẹp trong mắt mọi người.

Từ vựng cơ thể cơ bản

Câu hỏi thường gặp

"trong mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"trong mắt" trong tiếng Trung là 眼里, đọc là yǎn lǐ.
眼里 nghĩa là gì?
眼里 (yǎn lǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "trong mắt".
眼里 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 眼里 ngay trên trang này.
Đặt câu với 眼里 như thế nào?
Ví dụ: 在我眼里,他很好。 (Trong mắt tôi, anh ấy rất tốt.); 她在大家眼里是个美女。 (Cô ấy là người đẹp trong mắt mọi người.).

Muốn nhớ "眼里" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí