YiWordsYiWords

Cùng cách viết:眼睛

yǎnjìng

kính mắt

danh từ tiếng Trung
眼镜 kính mắt

Cụm từ thường dùng

dàiyǎnjìng
đeo kính mắt
jìnshìyǎnjìng
kính mắt cận

Câu ví dụ

yàomǎixīnyǎnjìng
Tôi cần mua kính mắt mới.
méidàiyǎnjìng
Anh ấy không đeo kính mắt.

Kính mắt

Câu hỏi thường gặp

"kính mắt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kính mắt" trong tiếng Trung là 眼镜, đọc là yǎn jìng.
眼镜 nghĩa là gì?
眼镜 (yǎn jìng) trong tiếng Trung có nghĩa là "kính mắt".
眼镜 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 眼镜 ngay trên trang này.
Đặt câu với 眼镜 như thế nào?
Ví dụ: 我需要买新眼镜。 (Tôi cần mua kính mắt mới.); 他没戴眼镜。 (Anh ấy không đeo kính mắt.).

Muốn nhớ "眼镜" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí