YiWordsYiWords

yǎn

diễn giải

động từ tiếng Trung
演绎 diễn giải

Cụm từ thường dùng

yǎn
diễn giải ý nghĩa
xiángyǎn
diễn giải chi tiết

Câu ví dụ

老师lǎo shī演绎yǎn yìdehěn清楚qīng chǔ
Thầy giáo diễn giải bài học rất rõ.
逻辑luó jí清晰qīng xīde演绎yǎn yìle问题wèn tí
Anh ấy diễn giải vấn đề một cách logic.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"diễn giải" trong tiếng Trung nói thế nào?
"diễn giải" trong tiếng Trung là 演绎, đọc là yǎn yì.
演绎 nghĩa là gì?
演绎 (yǎn yì) trong tiếng Trung có nghĩa là "diễn giải".
演绎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 演绎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 演绎 như thế nào?
Ví dụ: 老师把课演绎得很清楚。 (Thầy giáo diễn giải bài học rất rõ.); 他逻辑清晰地演绎了问题。 (Anh ấy diễn giải vấn đề một cách logic.).

Muốn nhớ "演绎" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí