YiWordsYiWords

yǎn

diễn xuất

danh từ tiếng Trung
演技 diễn xuất

Cụm từ thường dùng

chūdeyǎn
diễn xuất xuất sắc
biǎoyǎnqiǎo
kỹ năng diễn xuất

Câu ví dụ

deyǎnhěnrán
Diễn xuất của cô ấy rất tự nhiên.
zàishùxuéxiàoxuéyǎn
Anh ấy học diễn xuất ở trường nghệ thuật.

Tính cách và phẩm chất

Câu hỏi thường gặp

"diễn xuất" trong tiếng Trung nói thế nào?
"diễn xuất" trong tiếng Trung là 演技, đọc là yǎn jì.
演技 nghĩa là gì?
演技 (yǎn jì) trong tiếng Trung có nghĩa là "diễn xuất".
演技 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 演技 ngay trên trang này.
Đặt câu với 演技 như thế nào?
Ví dụ: 她的演技很自然。 (Diễn xuất của cô ấy rất tự nhiên.); 他在艺术学校学习演技。 (Anh ấy học diễn xuất ở trường nghệ thuật.).

Muốn nhớ "演技" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí