YiWordsYiWords

yǎnshì

phòng thu

danh từ tiếng Trung
演播室 phòng thu

Cụm từ thường dùng

yǎnshìyīn
phòng thu âm
yǎnshìxiàng
phòng thu hình

Câu ví dụ

歌手gē shǒu正在zhèng zài演播室yǎn bō shì录音lù yīn
Ca sĩ đang thu âm trong phòng thu.
zhègeyǎnshìhěnxiàndài
Phòng thu này rất hiện đại.

Tin tức nổi bật

Câu hỏi thường gặp

"phòng thu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phòng thu" trong tiếng Trung là 演播室, đọc là yǎn bō shì.
演播室 nghĩa là gì?
演播室 (yǎn bō shì) trong tiếng Trung có nghĩa là "phòng thu".
演播室 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 演播室 ngay trên trang này.
Đặt câu với 演播室 như thế nào?
Ví dụ: 歌手正在演播室录音。 (Ca sĩ đang thu âm trong phòng thu.); 这个演播室很现代。 (Phòng thu này rất hiện đại.).

Muốn nhớ "演播室" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí