YiWordsYiWords

yánzhòng

nghiêm trọng

tính từ tiếng Trung
严重 nghiêm trọng

Cụm từ thường dùng

严重yán zhòngdebìng
bệnh nghiêm trọng
严重yán zhòngde问题wèn tí
vấn đề nghiêm trọng

Câu ví dụ

情况qíng kuànghěn严重yán zhòng
Tình hình rất nghiêm trọng.
shòule严重yán zhòngdeshāng
Anh ấy bị thương nghiêm trọng.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"nghiêm trọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiêm trọng" trong tiếng Trung là 严重, đọc là yán zhòng.
严重 nghĩa là gì?
严重 (yán zhòng) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiêm trọng".
严重 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 严重 ngay trên trang này.
Đặt câu với 严重 như thế nào?
Ví dụ: 情况很严重。 (Tình hình rất nghiêm trọng.); 他受了严重的伤。 (Anh ấy bị thương nghiêm trọng.).

Muốn nhớ "严重" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí