"thiệt mạng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thiệt mạng" trong tiếng Trung là 丧生, đọc là sàng shēng.
丧生 nghĩa là gì?
丧生 (sàng shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "thiệt mạng".
丧生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丧生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丧生 như thế nào?
Ví dụ: 三人在事故中丧生。 (Ba người đã thiệt mạng trong vụ tai nạn.); 他在救人时差点丧生。 (Anh ấy suýt thiệt mạng khi cứu người.).