"nghiêm túc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiêm túc" trong tiếng Trung là 严肃, đọc là yán sù.
严肃 nghĩa là gì?
严肃 (yán sù) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiêm túc".
严肃 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 严肃 ngay trên trang này.
Đặt câu với 严肃 như thế nào?
Ví dụ: 她工作很严肃。 (Cô ấy rất nghiêm túc trong công việc.); 我们需要严肃思考。 (Chúng ta cần nghiêm túc suy nghĩ.).