YiWordsYiWords

sàngshī

mất mát

danh từ tiếng Trung
丧失 mất mát

Cụm từ thường dùng

desàngshī
mất mát lớn
sàngshī
nỗi mất mát

Câu ví dụ

jiāzāoshòuledesàngshī
Gia đình anh ấy chịu mất mát lớn.
这种zhè zhǒng丧失sàng shī很难hěn nán弥补mí bǔ
Mất mát này khó bù đắp.

Thay đổi cơ thể hằng ngày

Câu hỏi thường gặp

"mất mát" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mất mát" trong tiếng Trung là 丧失, đọc là sàng shī.
丧失 nghĩa là gì?
丧失 (sàng shī) trong tiếng Trung có nghĩa là "mất mát".
丧失 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 丧失 ngay trên trang này.
Đặt câu với 丧失 như thế nào?
Ví dụ: 他家遭受了巨大的丧失。 (Gia đình anh ấy chịu mất mát lớn.); 这种丧失很难弥补。 (Mất mát này khó bù đắp.).

Muốn nhớ "丧失" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí