YiWordsYiWords

Cùng cách viết:严禁

yánjǐn

nghiêm ngặt

tính từ tiếng Trung
严谨 nghiêm ngặt

Cụm từ thường dùng

yánjǐnjiǎnchá
kiểm tra nghiêm ngặt
yánjǐnguīdìng
quy định nghiêm ngặt

Câu ví dụ

xuéxiàoyǒuyánjǐndeguīdìng
Trường học có quy định nghiêm ngặt.
gōngzuòfēichángyánjǐn
Anh ấy làm việc rất nghiêm ngặt.

Các kiểu tính cách

Câu hỏi thường gặp

"nghiêm ngặt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nghiêm ngặt" trong tiếng Trung là 严谨, đọc là yán jǐn.
严谨 nghĩa là gì?
严谨 (yán jǐn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nghiêm ngặt".
严谨 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 严谨 ngay trên trang này.
Đặt câu với 严谨 như thế nào?
Ví dụ: 学校有严谨的规定。 (Trường học có quy định nghiêm ngặt.); 他工作非常严谨。 (Anh ấy làm việc rất nghiêm ngặt.).

Muốn nhớ "严谨" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí