"mẫu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mẫu" trong tiếng Trung là 样本, đọc là yàng běn.
样本 nghĩa là gì?
样本 (yàng běn) trong tiếng Trung có nghĩa là "mẫu".
样本 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 样本 ngay trên trang này.
Đặt câu với 样本 như thế nào?
Ví dụ: 我们需要样本检测。 (Chúng tôi cần mẫu để kiểm tra.); 医生采集血样本。 (Bác sĩ lấy mẫu máu.).