YiWordsYiWords

yàngzi

dáng vẻ

danh từ tiếng Trung
样子 dáng vẻ

Cụm từ thường dùng

xìndeyàngzi
dáng vẻ tự tin
bèideyàngzi
dáng vẻ mệt mỏi

Câu ví dụ

yǒuwēnróudeyàngzi
Cô ấy có dáng vẻ dịu dàng.
deyàngzihěnyán
Dáng vẻ của anh ấy rất nghiêm túc.

Hình dạng và đường nét

Câu hỏi thường gặp

"dáng vẻ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dáng vẻ" trong tiếng Trung là 样子, đọc là yàng zi.
样子 nghĩa là gì?
样子 (yàng zi) trong tiếng Trung có nghĩa là "dáng vẻ".
样子 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 样子 ngay trên trang này.
Đặt câu với 样子 như thế nào?
Ví dụ: 她有温柔的样子。 (Cô ấy có dáng vẻ dịu dàng.); 他的样子很严肃。 (Dáng vẻ của anh ấy rất nghiêm túc.).

Muốn nhớ "样子" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí