YiWordsYiWords

Cùng cách viết:贺信

xīn

cốt lõi

danh từ tiếng Trung
核心 cốt lõi

Cụm từ thường dùng

wèndexīn
cốt lõi vấn đề
xīnjiàzhí
giá trị cốt lõi

Câu ví dụ

zhèjiédexīnshìshénme
Cốt lõi của bài học là gì?
menyàozhǎochūwèndexīn
Chúng ta cần xác định cốt lõi của vấn đề.

Nhận thức và quy tắc

Câu hỏi thường gặp

"cốt lõi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cốt lõi" trong tiếng Trung là 核心, đọc là hé xīn.
核心 nghĩa là gì?
核心 (hé xīn) trong tiếng Trung có nghĩa là "cốt lõi".
核心 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 核心 ngay trên trang này.
Đặt câu với 核心 như thế nào?
Ví dụ: 这节课的核心是什么? (Cốt lõi của bài học là gì?); 我们需要找出问题的核心。 (Chúng ta cần xác định cốt lõi của vấn đề.).

Muốn nhớ "核心" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí