"hạt nhân" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hạt nhân" trong tiếng Trung là 核, đọc là hé.
核 nghĩa là gì?
核 (hé) trong tiếng Trung có nghĩa là "hạt nhân".
核 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 核 ngay trên trang này.
Đặt câu với 核 như thế nào?
Ví dụ: 核能非常强大。 (Năng lượng hạt nhân rất mạnh.); 世界对核武器感到担忧。 (Thế giới lo ngại về vũ khí hạt nhân.).