YiWordsYiWords

xiàozhǎng

hiệu trưởng

danh từ tiếng Trung
校长 hiệu trưởng

Cụm từ thường dùng

校长室xiào zhǎng shì
phòng hiệu trưởng
学校xué xiào校长xiào zhǎng
hiệu trưởng trường

Câu ví dụ

校长xiào zhǎnghěn亲切qīn qiè
Hiệu trưởng rất thân thiện.
昨天zuó tiānjiànle校长xiào zhǎng
Tôi gặp hiệu trưởng hôm qua.

Nghề nghiệp phổ biến

Câu hỏi thường gặp

"hiệu trưởng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hiệu trưởng" trong tiếng Trung là 校长, đọc là xiào zhǎng.
校长 nghĩa là gì?
校长 (xiào zhǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hiệu trưởng".
校长 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 校长 ngay trên trang này.
Đặt câu với 校长 như thế nào?
Ví dụ: 校长很亲切。 (Hiệu trưởng rất thân thiện.); 我昨天见了校长。 (Tôi gặp hiệu trưởng hôm qua.).

Muốn nhớ "校长" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí