YiWordsYiWords

yāng

dân ca Dương Ca

danh từ tiếng Trung
秧歌 dân ca Dương Ca

Cụm từ thường dùng

传统chuán tǒng秧歌yāng gē
dân ca Dương Ca truyền thống
biǎoyǎnyāng
biểu diễn dân ca Dương Ca

Câu ví dụ

他们tā mentiào秧歌yāng gētiàodehěn好看hǎo kàn
Họ múa dân ca Dương Ca rất đẹp.
秧歌yāng gēzài北方běi fānghěn流行liú xíng
Dân ca Dương Ca phổ biến ở miền Bắc.

Trò chơi mới

Câu hỏi thường gặp

"dân ca Dương Ca" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dân ca Dương Ca" trong tiếng Trung là 秧歌, đọc là yāng gē.
秧歌 nghĩa là gì?
秧歌 (yāng gē) trong tiếng Trung có nghĩa là "dân ca Dương Ca".
秧歌 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 秧歌 ngay trên trang này.
Đặt câu với 秧歌 như thế nào?
Ví dụ: 他们跳秧歌跳得很好看。 (Họ múa dân ca Dương Ca rất đẹp.); 秧歌在北方很流行。 (Dân ca Dương Ca phổ biến ở miền Bắc.).

Muốn nhớ "秧歌" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí