YiWordsYiWords

chuī

cắm trại nấu ăn ngoài trời

cụm từ tiếng Trung
野炊 cắm trại nấu ăn ngoài trời

Cụm từ thường dùng

péngyǒuchuī
cắm trại nấu ăn ngoài trời với bạn bè
huanchuī
thích cắm trại nấu ăn ngoài trời

Câu ví dụ

menzhōuyàochuī
Chúng tôi sẽ cắm trại nấu ăn ngoài trời cuối tuần này.
chuīhěnyǒu
Cắm trại nấu ăn ngoài trời rất vui.

Trò chơi mới

Câu hỏi thường gặp

"cắm trại nấu ăn ngoài trời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cắm trại nấu ăn ngoài trời" trong tiếng Trung là 野炊, đọc là yě chuī.
野炊 nghĩa là gì?
野炊 (yě chuī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cắm trại nấu ăn ngoài trời".
野炊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 野炊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 野炊 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末要去野炊。 (Chúng tôi sẽ cắm trại nấu ăn ngoài trời cuối tuần này.); 野炊很有趣。 (Cắm trại nấu ăn ngoài trời rất vui.).

Muốn nhớ "野炊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí