YiWords
🌙
Trang chủ
/
Từ điển tiếng Trung
/
野炊
野
yě
炊
chuī
cắm trại nấu ăn ngoài trời
cụm từ
tiếng Trung
Phát âm
0.5× chậm
Cụm từ thường dùng
和
hé
朋
péng
友
yǒu
野
yě
炊
chuī
cắm trại nấu ăn ngoài trời với bạn bè
喜
xǐ
欢
huan
野
yě
炊
chuī
thích cắm trại nấu ăn ngoài trời
Câu ví dụ
我
wǒ
们
men
周
zhōu
末
mò
要
yào
去
qù
野
yě
炊
chuī
。
Chúng tôi sẽ cắm trại nấu ăn ngoài trời cuối tuần này.
野
yě
炊
chuī
很
hěn
有
yǒu
趣
qù
。
Cắm trại nấu ăn ngoài trời rất vui.
Trò chơi mới
综艺
chương trình truyền hình
梗图
meme
点赞
thả tim
鱼饵
mồi câu
鱼线
dây câu
浮漂
phao câu
Câu hỏi thường gặp
"cắm trại nấu ăn ngoài trời" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cắm trại nấu ăn ngoài trời" trong tiếng Trung là 野炊, đọc là yě chuī.
野炊 nghĩa là gì?
野炊 (yě chuī) trong tiếng Trung có nghĩa là "cắm trại nấu ăn ngoài trời".
野炊 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 野炊 ngay trên trang này.
Đặt câu với 野炊 như thế nào?
Ví dụ: 我们周末要去野炊。 (Chúng tôi sẽ cắm trại nấu ăn ngoài trời cuối tuần này.); 野炊很有趣。 (Cắm trại nấu ăn ngoài trời rất vui.).
Muốn nhớ "野炊" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.
Bắt đầu miễn phí
Tải về từ
App Store