YiWordsYiWords

yǎngpíng

bình oxy

danh từ tiếng Trung
氧气瓶 bình oxy

Cụm từ thường dùng

yòngyǎngpíng
bình oxy y tế
便biànxiéshìyǎngpíng
bình oxy di động

Câu ví dụ

bìngrényàoshàngyòngyǎngpíng
Bệnh nhân cần bình oxy ngay lập tức.
我们wǒ men爬山pá shānshí带着dài zhe氧气瓶yǎng qì píng
Chúng tôi mang theo bình oxy khi leo núi.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"bình oxy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bình oxy" trong tiếng Trung là 氧气瓶, đọc là yǎng qì píng.
氧气瓶 nghĩa là gì?
氧气瓶 (yǎng qì píng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bình oxy".
氧气瓶 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 氧气瓶 ngay trên trang này.
Đặt câu với 氧气瓶 như thế nào?
Ví dụ: 病人需要马上用氧气瓶。 (Bệnh nhân cần bình oxy ngay lập tức.); 我们爬山时带着氧气瓶。 (Chúng tôi mang theo bình oxy khi leo núi.).

Muốn nhớ "氧气瓶" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí