"oxy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"oxy" trong tiếng Trung là 氧, đọc là yǎng.
氧 nghĩa là gì?
氧 (yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "oxy".
氧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 氧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 氧 như thế nào?
Ví dụ: 绿色植物产生氧气。 (Cây xanh tạo ra oxy.); 我们需要氧气呼吸。 (Chúng ta cần oxy để thở.).