YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

yǎng

oxy

danh từ tiếng Trung
氧 oxy

Cụm từ thường dùng

yǎngpíng
bình oxy
quēyǎng
thiếu oxy

Câu ví dụ

绿zhíchǎnshēngyǎng
Cây xanh tạo ra oxy.
menyàoyǎng
Chúng ta cần oxy để thở.

Hóa học phòng thí nghiệm

Câu hỏi thường gặp

"oxy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"oxy" trong tiếng Trung là 氧, đọc là yǎng.
氧 nghĩa là gì?
氧 (yǎng) trong tiếng Trung có nghĩa là "oxy".
氧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 氧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 氧 như thế nào?
Ví dụ: 绿色植物产生氧气。 (Cây xanh tạo ra oxy.); 我们需要氧气呼吸。 (Chúng ta cần oxy để thở.).

Muốn nhớ "氧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí