YiWordsYiWords

yǎng

ôxy

danh từ tiếng Trung
氧气 ôxy

Cụm từ thường dùng

yǎngpíng
bình ôxy
yǎngmiànzhào
mặt nạ ôxy

Câu ví dụ

bìngrényàoyǎng
Bệnh nhân cần thở ôxy.
氧气yǎng qìduì生命shēng mìnghěn重要zhòng yào
Ôxy rất cần cho sự sống.

Khám bệnh và điều trị

Câu hỏi thường gặp

"ôxy" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ôxy" trong tiếng Trung là 氧气, đọc là yǎng qì.
氧气 nghĩa là gì?
氧气 (yǎng qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "ôxy".
氧气 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 氧气 ngay trên trang này.
Đặt câu với 氧气 như thế nào?
Ví dụ: 病人需要吸氧气。 (Bệnh nhân cần thở ôxy.); 氧气对生命很重要。 (Ôxy rất cần cho sự sống.).

Muốn nhớ "氧气" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí