YiWordsYiWords

yáobǎi

đung đưa

động từ tiếng Trung
摇摆 đung đưa

Cụm từ thường dùng

zàiqiūqiānshàngyáobǎi
đung đưa trên xích đu
shùzhīyáobǎi
đung đưa cành cây

Câu ví dụ

dēngzàifēngzhōngyáobǎi
Chiếc đèn đung đưa trong gió.
xiǎoháihuanzàiqiūqiānshàngyáobǎi
Em bé thích đung đưa trên xích đu.

Từ liên quan

Câu hỏi thường gặp

"đung đưa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đung đưa" trong tiếng Trung là 摇摆, đọc là yáo bǎi.
摇摆 nghĩa là gì?
摇摆 (yáo bǎi) trong tiếng Trung có nghĩa là "đung đưa".
摇摆 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 摇摆 ngay trên trang này.
Đặt câu với 摇摆 như thế nào?
Ví dụ: 灯在风中摇摆。 (Chiếc đèn đung đưa trong gió.); 小孩喜欢在秋千上摇摆。 (Em bé thích đung đưa trên xích đu.).

Muốn nhớ "摇摆" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí